造化兒

zào huà ér tạo hóa nhi

Hán Việt: tạo hóa nhi · Pinyin: zào huà ér

Tổng quan

Cấu tạo: (tạo) + (hóa) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"造化小儿"。