造化兒 zào huà ér · tạo hóa nhi Hán Việt: tạo hóa nhi · Pinyin: zào huà ér Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 化 (hóa) + 兒 (nhi)Pinyinzào huà érHán Việttạo hóa nhiCấu tạo造 + 化 + 兒 · tạo + hóa + nhi nghĩa thành phần: tạo + hóa + nhi