造化爐 zào huà lú · tạo hóa lô Hán Việt: tạo hóa lô · Pinyin: zào huà lú Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 化 (hóa) + 爐 (lô)Pinyinzào huà lúHán Việttạo hóa lôCấu tạo造 + 化 + 爐 · tạo + hóa + lô nghĩa thành phần: tạo + hóa + lô