造反地 tạo phản địa Hán Việt: tạo phản địa Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 反 (phản) + 地 (địa)Hán Việttạo phản địaCấu tạo造 + 反 + 地 · tạo + phản + địa nghĩa thành phần: tạo + phản + địa