造反的

tạo phản đích

Hán Việt: tạo phản đích

Tổng quan

người nổi loạn, người phiến loạn, người chống đối (lại chính quyền, chính sách, luật pháp...), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người dân các bang miền nam, (định ngữ) nổi loạn, phiến loạn; chống đối, dấy

Cấu tạo: 造 (tạo) + 反 (phản) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Người nổi loạn

Từ liên quan

Gần nghĩa

造反派 · 造反 · 造反地 · 造反罪 · 造反者