造反罪

tạo phản tội

Hán Việt: tạo phản tội

Tổng quan

Cấu tạo: 造 (tạo) + 反 (phản) + 罪 (tội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tội phản quốc
  • Biên soạn treason

Eng

  • Cihui 造反罪 àofǎnzuì n. treason

Từ liên quan

Gần nghĩa

造反派 · 造反的 · 造反 · 造反地 · 造反者