造反者 zào fǎn zhě · tạo phản giả Hán Việt: tạo phản giả · Pinyin: zào fǎn zhě Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 反 (phản) + 者 (giả)Pinyinzào fǎn zhěHán Việttạo phản giảCấu tạo造 + 反 + 者 · tạo + phản + giả nghĩa thành phần: tạo + phản + giả