造口業
tạo khẩu nghiệp
Hán Việt: tạo khẩu nghiệp · Pinyin: zào kǒu yè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"造口孽"; 佛教称犯妄言﹑恶口﹑两舌和绮语等罪孽。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"造口孽"。 2.佛教称犯妄言﹑恶口﹑两舌和绮语等罪孽。
Hán Việt: tạo khẩu nghiệp · Pinyin: zào kǒu yè