造口孽 zào kǒu niè · tạo khẩu nghiệt Hán Việt: tạo khẩu nghiệt · Pinyin: zào kǒu niè Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 口 (khẩu) + 孽 (nghiệt)Pinyinzào kǒu nièHán Việttạo khẩu nghiệtCấu tạo造 + 口 + 孽 · tạo + khẩu + nghiệt nghĩa thành phần: tạo + khẩu + nghiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"造口业"。