造口業 zào kǒu yè · tạo khẩu nghiệp Hán Việt: tạo khẩu nghiệp · Pinyin: zào kǒu yè Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 口 (khẩu) + 業 (nghiệp)Pinyinzào kǒu yèHán Việttạo khẩu nghiệpCấu tạo造 + 口 + 業 · tạo + khẩu + nghiệp nghĩa thành phần: tạo + khẩu + nghiệp