造句部 tạo cú bộ Hán Việt: tạo cú bộ Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 句 (cú) + 部 (bộ)Hán Việttạo cú bộCấu tạo造 + 句 + 部 · tạo + cú + bộ nghĩa thành phần: tạo + cú + bộ Nghĩa EngCihui 造句部 àojùbù n. <lg.> syntactic component