造國手 zào guó shǒu · tạo quốc thủ Hán Việt: tạo quốc thủ · Pinyin: zào guó shǒu Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 國 (quốc) + 手 (thủ)Pinyinzào guó shǒuHán Việttạo quốc thủCấu tạo造 + 國 + 手 · tạo + quốc + thủ nghĩa thành phần: tạo + quốc + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指在治理国家方面具有卓异才能的人。Tân Hoa Tự Điển 1.指在治理国家方面具有卓异才能的人。