造型不佳 zào xíng bù jiā · tạo hình bất giai Hán Việt: tạo hình bất giai · Pinyin: zào xíng bù jiā Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 型 (hình) + 不 (bất) + 佳 (giai)Pinyinzào xíng bù jiāHán Việttạo hình bất giaiCấu tạo造 + 型 + 不 + 佳 · tạo + hình + bất + giai nghĩa thành phần: tạo + hình + bất + giai