造型師

zào xíng shī tạo hình sư

Hán Việt: tạo hình sư · Pinyin: zào xíng shī

Tổng quan

nhà tạo mẫu (thời trang) | nhà thiết kế nhân vật hoạt hình

Cấu tạo: (tạo) + (hình) + (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà tạo mẫu (thời trang) | nhà thiết kế nhân vật hoạt hình

Eng

  • CC-CEDICT stylist (fashion)|cartoon character designer
  • Cihui stylist (fashion)/cartoon character designer