造型的

tạo hình đích

Hán Việt: tạo hình đích

Tổng quan

để hình thành, để tạo thành, (ngôn ngữ học) để cấu tạo (từ)

Cấu tạo: (tạo) + (hình) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui để hình thành, để tạo thành, (ngôn ngữ học) để cấu tạo (từ)