造型藝 tạo hình nghệ Hán Việt: tạo hình nghệ Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 型 (hình) + 藝 (nghệ)Hán Việttạo hình nghệCấu tạo造 + 型 + 藝 · tạo + hình + nghệ nghĩa thành phần: tạo + hình + nghệ