造型跳伞

zào xíng tiào sǎntạo hình khiêu tán

Hán Việt: tạo hình khiêu tán · Pinyin: zào xíng tiào sǎn

Tổng quan

nhảy dù đội hình

Cấu tạo: 造 (tạo) + 型 (hình) + 跳 (khiêu) + 傘 (tán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhảy dù đội hình

Eng

  • Cihui formation skydiving

Từ liên quan

Gần nghĩa

造型服装 · 造型气球 · 造型艺术 · 造型蛋糕 · 跳伞人 · 跳伞塔 · 跳伞者 · 跳伞装