造型車間 tạo hình xa gian Hán Việt: tạo hình xa gian Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 型 (hình) + 車 (xa) + 間 (gian)Hán Việttạo hình xa gianCấu tạo造 + 型 + 車 + 間 · tạo + hình + xa + gian nghĩa thành phần: tạo + hình + xa + gian