造報表 tạo báo biểu Hán Việt: tạo báo biểu Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 報 (báo) + 表 (biểu)Hán Việttạo báo biểuCấu tạo造 + 報 + 表 · tạo + báo + biểu nghĩa thành phần: tạo + báo + biểu Nghĩa EngCihui 造報表 ào bàobiǎo v.o. draw up a financial report