造子目錄 tạo tử mục lục Hán Việt: tạo tử mục lục Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 子 (tử) + 目 (mục) + 錄 (lục)Hán Việttạo tử mục lụcCấu tạo造 + 子 + 目 + 錄 · tạo + tử + mục + lục nghĩa thành phần: tạo + tử + mục + lục