造山的

tạo san đích

Hán Việt: tạo san đích

Tổng quan

(địa lý,địa chất) (thuộc) sự tạo núi xem orogenetic

Cấu tạo: (tạo) + (san) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (địa lý,địa chất) (thuộc) sự tạo núi xem orogenetic