造巖的 tạo nham đích Hán Việt: tạo nham đích Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 巖 (nham) + 的 (đích)Hán Việttạo nham đíchCấu tạo造 + 巖 + 的 · tạo + nham + đích nghĩa thành phần: tạo + nham + đích