造幣廠

zào bì chǎng tạo tệ xưởng

Hán Việt: tạo tệ xưởng · Pinyin: zào bì chǎng

Tổng quan

xưởng đúc tiền | LT:座

Cấu tạo: (tạo) + (tệ) + (xưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xưởng đúc tiền | LT:座

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鑄造貨幣的廠房。如:「中央造幣廠」。

Eng

  • CC-CEDICT mint|CL:座[zuo4]
  • Cihui 造幣廠 àobìchǎng p.w. mint M:⁴zuò