造幣權 tạo tệ quyền Hán Việt: tạo tệ quyền Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 幣 (tệ) + 權 (quyền)Hán Việttạo tệ quyềnCấu tạo造 + 幣 + 權 · tạo + tệ + quyền nghĩa thành phần: tạo + tệ + quyền Nghĩa EngCihui 造幣權 àobìquán n. right of coinage