造形術

tạo hình thuật

Hán Việt: tạo hình thuật

Tổng quan

(y học) sự tạo hình mới, sự tạo hình mảng da

Cấu tạo: (tạo) + (hình) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) sự tạo hình mới, sự tạo hình mảng da