造成聲符法
tạo thành thanh phù pháp
Hán Việt: tạo thành thanh phù pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 造 (tạo) + 成 (thành) + 聲 (thanh) + 符 (phù) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui 造成聲符法 àochéng shēngfú-fǎ n. <lg.> loangraph technique
Hán Việt: tạo thành thanh phù pháp
Cấu tạo: 造 (tạo) + 成 (thành) + 聲 (thanh) + 符 (phù) + 法 (pháp)