造成法 tạo thành pháp Hán Việt: tạo thành pháp Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 成 (thành) + 法 (pháp)Hán Việttạo thành phápCấu tạo造 + 成 + 法 · tạo + thành + pháp nghĩa thành phần: tạo + thành + pháp Nghĩa EngCihui 造成法 àochéngfǎ n. <lg.> technique