造林术 tạo lâm thuật Hán Việt: tạo lâm thuật Tổng quan lâm học; lâm nghiệp lâm học; lâm nghiệp Cấu tạo: 造 (tạo) + 林 (lâm) + 術 (thuật)Hán Việttạo lâm thuậtTừ loạidanhCấu tạo造 + 林 + 術 · tạo + lâm + thuật nghĩa thành phần: tạo + lâm + thuật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lâm học Từ liên quan Gần nghĩa造林学 · 造林 · 造林于空地 · 造林学原理