造榜天 zào bǎng tiān · tạo bảng thiên Hán Việt: tạo bảng thiên · Pinyin: zào bǎng tiān Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 榜 (bảng) + 天 (thiên)Pinyinzào bǎng tiānHán Việttạo bảng thiênCấu tạo造 + 榜 + 天 · tạo + bảng + thiên nghĩa thành phần: tạo + bảng + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"造牓天"。