造水槽

tạo thủy tào

Hán Việt: tạo thủy tào

Tổng quan

máng (dẫn nước vào nhà máy), khe suối, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xây máng (dẫn nước vào nhà máy), chuyển bằng máng, thả (gỗ, bè...) xuống khe suối

Cấu tạo: (tạo) + (thủy) + (tào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máng (dẫn nước vào nhà máy), khe suối, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xây máng (dẫn nước vào nhà máy), chuyển bằng máng, thả (gỗ, bè...) xuống khe suối