造海的 tạo hải đích Hán Việt: tạo hải đích Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 海 (hải) + 的 (đích)Hán Việttạo hải đíchCấu tạo造 + 海 + 的 · tạo + hải + đích nghĩa thành phần: tạo + hải + đích