造物主
tạo vật chủ
Hán Việt: tạo vật chủ · Pinyin: zào wù zhǔ
Tổng quan
Đấng Tạo Hóa (trong tôn giáo hoặc thần thoại) | Thượng Đế
Nghĩa
Việt
- Cihui Đấng Tạo Hóa (trong tôn giáo hoặc thần thoại) | Thượng Đế
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 基督徒認為萬物是上帝所創造,因此稱上帝。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"造化主"。
Eng
- CC-CEDICT the Creator (in religion or mythology)|God
- Cihui the Creator (in religion or mythology); God
ja
- JMdict Creator (of all things)|Maker|God