造物的 tạo vật đích Hán Việt: tạo vật đích Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 物 (vật) + 的 (đích)Hán Việttạo vật đíchCấu tạo造 + 物 + 的 · tạo + vật + đích nghĩa thành phần: tạo + vật + đích Từ liên quan Gần nghĩa造物主 · 造物 · 造物者 · 造物主的 · 造物图案 · 造物弄人