造物者
tạo vật giả
Hán Việt: tạo vật giả · Pinyin: zào wù zhě
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 創造萬物者。指大自然。《莊子.大宗師》:「偉哉!夫造物者,將以予為此拘拘也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 特指创造万物的神。
- Tân Hoa Tự Điển 1.特指创造万物的神。
Hán Việt: tạo vật giả · Pinyin: zào wù zhě