造船業

tạo thuyền nghiệp

Hán Việt: tạo thuyền nghiệp

Tổng quan

nghề đóng tàu

Cấu tạo: (tạo) + (thuyền) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghề đóng tàu

Eng

  • Cihui 造船業 àochuányè p.w. shipbuilding industry

ja

  • JMdict shipbuilding industry