造袋術 tạo đại thuật Hán Việt: tạo đại thuật Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 袋 (đại) + 術 (thuật)Hán Việttạo đại thuậtCấu tạo造 + 袋 + 術 · tạo + đại + thuật nghĩa thành phần: tạo + đại + thuật