造言之刑 zào yán zhī xíng · tạo ngôn chi hình Hán Việt: tạo ngôn chi hình · Pinyin: zào yán zhī xíng Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 言 (ngôn) + 之 (chi) + 刑 (hình)Pinyinzào yán zhī xíngHán Việttạo ngôn chi hìnhCấu tạo造 + 言 + 之 + 刑 · tạo + ngôn + chi + hình nghĩa thành phần: tạo + ngôn + chi + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刑:刑罚。对造谣惑众的人所处的刑罚。