造言生事

zào yán shēng shì tạo ngôn sanh sự

Hán Việt: tạo ngôn sanh sự · Pinyin: zào yán shēng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tạo) + (ngôn) + (sanh) + (sự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 捏造謠言,挑起事端。《紅樓夢》第七一回:「又值這一干小人在側,他們心內嫉妒挾怨之事不敢施展,便背地裡造言生事,調撥主人。」《文明小史》第二回:「三五成眾,造言生事,就是無事,也要生點事情出來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捏造虚言以挑起事端。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.捏造虚言以挑起事端。