造谣惑众 tạo dao hoặc chúng Hán Việt: tạo dao hoặc chúng Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 谣 (dao) + 惑 (hoặc) + 众 (chúng)Hán Việttạo dao hoặc chúngCấu tạo造 + 谣 + 惑 + 众 · tạo + dao + hoặc + chúng nghĩa thành phần: tạo + dao + hoặc + chúng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 興造謠言,迷惑群眾。如:「政府對近日造謠惑眾、扭曲事實的流言,鄭重透過媒體闢謠澄清。」也作「造言惑眾」