造車合轍

zào chē hé zhé tạo xa hợp triệt

Hán Việt: tạo xa hợp triệt · Pinyin: zào chē hé zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (tạo) + (xa) + (hợp) + (triệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻主观同客观相符合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻主观同客观相符合。