逡巡于

thuân tuần vu

Hán Việt: thuân tuần vu

Tổng quan

sự đi lảng vảng, sự đi rình mò (kiêm mồi, ăn trộm...); sự đi vơ vẩn, lảng vảng kiếm mồi; đi rình mò kiếm mồi, (nghĩa bóng) lảng vảng, đi vơ vẩn, lảng vảng quanh, đi vơ vẩn quanh (phố...)

Cấu tạo: 逡 (thuân) + 巡 (tuần) + 於 (vu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lảng vảng rình mò

Từ liên quan

Gần nghĩa

逡巡 · 逡巡不前 · 逡巡术 · 逡巡術 · 逡巡酒 · 逡巡畏缩