逡巡術 qūn xún shù · thuân tuần thuật Hán Việt: thuân tuần thuật · Pinyin: qūn xún shù Tổng quan Cấu tạo: 逡 (thuân) + 巡 (tuần) + 術 (thuật)Pinyinqūn xún shùHán Việtthuân tuần thuậtCấu tạo逡 + 巡 + 術 · thuân + tuần + thuật nghĩa thành phần: thuân + tuần + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指传说中能顷刻酿成酒的仙术。Tân Hoa Tự Điển 1.指传说中能顷刻酿成酒的仙术。