逢迎地 phùng nghênh địa Hán Việt: phùng nghênh địa Tổng quan quị lụy, khúm núm Cấu tạo: 逢 (phùng) + 迎 (nghênh) + 地 (địa)Hán Việtphùng nghênh địaCấu tạo逢 + 迎 + 地 · phùng + nghênh + địa nghĩa thành phần: phùng + nghênh + địa Nghĩa ViệtCihui quị lụy, khúm núm