連一連二

lián yī lián èr liên nhất liên nhị

Hán Việt: liên nhất liên nhị · Pinyin: lián yī lián èr

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (nhất) + (liên) + (nhị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 接連不斷。《野叟曝言》第一二四回:「我們苦思力索,要說幾句好話,做幾件好事,以免素餐之恥,無奈俱被素兄連一連二的做去,把事都做盡了。」