連串地 liên xuyến địa Hán Việt: liên xuyến địa Tổng quan ra từng kỳ Cấu tạo: 連 (liên) + 串 (xuyến) + 地 (địa)Hán Việtliên xuyến địaCấu tạo連 + 串 + 地 · liên + xuyến + địa nghĩa thành phần: liên + xuyến + địa Nghĩa ViệtCihui ra từng kỳ