连二灶 liên nhị táo Hán Việt: liên nhị táo Tổng quan Cấu tạo: 连 (liên) + 二 (nhị) + 灶 (táo)Hán Việtliên nhị táoCấu tạo连 + 二 + 灶 · liên + nhị + táo nghĩa thành phần: liên + nhị + táo