連二竈

lián èr zào liên nhị táo

Hán Việt: liên nhị táo · Pinyin: lián èr zào

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (nhị) + (táo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 連二灶 ián'èrzào n. kitchen range with two connected openings for coal efficiency