連城寶 lián chéng bǎo · liên thành bảo Hán Việt: liên thành bảo · Pinyin: lián chéng bǎo Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 城 (thành) + 寶 (bảo)Pinyinlián chéng bǎoHán Việtliên thành bảoCấu tạo連 + 城 + 寶 · liên + thành + bảo nghĩa thành phần: liên + thành + bảo