連字術 liên tự thuật Hán Việt: liên tự thuật Tổng quan tách từ Cấu tạo: 連 (liên) + 字 (tự) + 術 (thuật)Hán Việtliên tự thuậtCấu tạo連 + 字 + 術 · liên + tự + thuật nghĩa thành phần: liên + tự + thuật Nghĩa ViệtCihui tách từ