連州跨郡 lián zhōu kuà jùn · liên châu khóa quận Hán Việt: liên châu khóa quận · Pinyin: lián zhōu kuà jùn Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 州 (châu) + 跨 (khóa) + 郡 (quận)Pinyinlián zhōu kuà jùnHán Việtliên châu khóa quậnCấu tạo連 + 州 + 跨 + 郡 · liên + châu + khóa + quận nghĩa thành phần: liên + châu + khóa + quận